Trong tiến trình hội nhập quốc tế và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, thông tin đã trở thành một loại tài nguyên chiến lược, có tác động trực tiếp đến sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, đi cùng với những tiện ích của công nghệ là những nguy cơ tiềm ẩn về an ninh mạng, đặc biệt là tình trạng lộ, lọt bí mật nhà nước đang diễn biến hết sức phức tạp với những thủ đoạn tinh vi, đa dạng. Đối với hệ thống các trường chính trị nói chung và Trường Đào tạo cán bộ Nguyễn Văn Cừ nói riêng, công tác bảo vệ bí mật nhà nước không chỉ là thực thi pháp luật, mà còn là nhiệm vụ chính trị trọng yếu, gắn liền với đạo đức công vụ của người cán bộ, giảng viên.
Ngày 10/12/2025, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội đã thông qua Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (sửa đổi) gồm 5 chương, 28 điều và các văn bản hướng dẫn thi hành đã thiết lập khung pháp lý vững chắc cho công tác bảo mật thông tin. Tuy nhiên, để các quy định này không dừng lại ở những dòng chữ trên mặt giấy, mỗi cán bộ, giảng viên cần chuyển hóa chúng thành kỹ năng thực hành tự thân để vừa hoàn thành tốt nhiệm vụ chuyên môn, vừa là những “lá chắn” vững chắc bảo vệ an ninh thông tin trong tình hình mới.
1. Đặc thù công tác bảo vệ bí mật Nhà nước tại trường Đào tạo cán bộ Nguyễn Văn Cừ:
Trường Đào tạo cán bộ Nguyễn Văn Cừ là nơi đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ chủ chốt của tỉnh Quảng Ninh. Tại đây, lưu lượng thông tin luân chuyển hàng ngày rất lớn, bao gồm các văn bản chỉ đạo của Trung ương, của Tỉnh ủy, các báo cáo đánh giá tình hình an ninh, kinh tế, xã hội. Giảng viên của nhà trường thường xuyên phải tiếp cận với các văn bản chỉ đạo của Tỉnh ủy, UBND tỉnh, các báo cáo tổng kết thực tiễn về tình hình an ninh trật tự, tôn giáo, biên giới và biển đảo… Đây là những tư liệu sống động để đưa vào bài giảng, nhưng đồng thời nhiều nội dung trong đó nằm trong danh mục “Mật” hoặc “Tối mật”. Việc trích dẫn số liệu chưa công bố rộng rãi vào bài giảng mà không có kỹ năng xử lý thông tin rất dễ dẫn đến lộ lọt. Chỉ cần một phút lơ là trong việc quản lý thiết bị lưu trữ, một sơ suất nhỏ khi gửi tài liệu qua mạng xã hội hay một bức ảnh chụp hội nghị thiếu kiểm soát hoặc một phát ngôn thiếu cẩn trọng thì những thông tin quan trọng có thể bị các thế lực thù địch khai thác, gây hậu quả khôn lường đến uy tín của Đảng, Nhà nước và của Nhà trường.
Trong công tác nghiên cứu khoa học và tổng kết thực tiễn, Nhà trường thường thực hiện các đề tài khoa học cấp tỉnh, các đề án đánh giá chất lượng cán bộ hoặc công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng… Những dữ liệu điều tra xã hội học này, nếu rơi vào tay các thế lực thù địch, sẽ bị bóp méo để xuyên tạc, kích động.
Hơn nữa, đối tượng đào tạo của trường là cán bộ, công chức, viên chức trong diện quy hoạch. Thông tin về lý lịch, quá trình công tác, kết quả học tập và nhận xét rèn luyện của học viên là những dữ liệu cá nhân gắn liền với công tác tổ chức cán bộ của tỉnh, cần được bảo mật theo quy định nghiêm ngặt.
Ngoài ra, với vị thế của Quảng Ninh là tỉnh biên giới, nhà trường thường có các hoạt động trao đổi, hợp tác quốc tế. Việc tiếp xúc với yếu tố nước ngoài đòi hỏi cán bộ, giảng viên phải có “bộ lọc” thông tin cực tốt để không vô tình tiết lộ những chiến lược phát triển hoặc phương thức quản lý nội bộ.
2. Nhận diện những “điểm mù” dễ gây lộ lọt thông tin
Mặc dù Đảng ủy và Ban Giám hiệu nhà trường luôn quán triệt nghiêm túc các quy định, nhưng thực tế nếu không cẩn trọng, vẫn dễ mắc phải những “điểm mù” về kỹ năng mà cán bộ, giảng viên cần lưu ý:
Thứ nhất: Sự “tiện lợi” của mạng xã hội và các ứng dụng OTT: Đây là nguy cơ lớn nhất hiện nay. Thói quen gửi file dự thảo kế hoạch, báo cáo hoặc ảnh chụp văn bản qua Zalo, Facebook để””xem nhanh” là kẽ hở nghiêm trọng. Nhiều người cho rằng gửi tin nhắn thu hồi là an toàn, nhưng thực tế dữ liệu đã được lưu trữ trên máy chủ của bên thứ ba và có thể bị can thiệp.
Thứ hai: Sơ hở trong việc trình chiếu và sử dụng thiết bị hội trường: Trong các buổi giảng dạy chuyên đề nhạy cảm, giảng viên thường dùng máy tính cá nhân kết nối Internet để trình chiếu. Việc không tắt các thông báo tin nhắn (Zalo, Email) hiện lên màn hình khi đang giảng bài, hoặc để quên file tài liệu mật trong ổ cứng máy tính chung của hội trường là lỗi phổ biến.
Thứ ba: Lỗ hổng từ các thiết bị lưu trữ di động (USB, ổ cứng ngoài): Thói quen dùng chung một chiếc USB để vừa chép tài liệu chuyên môn, vừa chép các tệp tin giải trí từ các nguồn không kiểm soát. Khi cắm vào máy tính nội bộ của trường, các loại mã độc (spyware) có thể tự động sao chép các tệp tin có từ khóa “Báo cáo”, “Kế hoạch”, “Danh sách” và gửi về máy chủ của tin tặc ngay khi máy tính có kết nối mạng.
Thứ tư: Việc sử dụng công cụ Trí tuệ nhân tạo (AI) thiếu kiểm soát: Hiện nay, một số giảng viên bắt đầu sử dụng ChatGPT hoặc các công cụ dịch thuật online để chỉnh sửa ngôn từ cho các đề tài khoa học, soạn giảng giáo án. Tuy nhiên, theo quy định mới nhất của Bộ Công an, việc tải nội dung bí mật nhà nước lên các nền tảng AI là hành vi vi phạm nghiêm trọng vì dữ liệu này sẽ trở thành nguồn huấn luyện cho máy học, đồng nghĩa với việc bí mật đã bị công khai hóa trên môi trường quốc tế.
Thứ năm: Bất cẩn trong việc quản lý tài liệu giấy: Những bản dự thảo bài giảng, các bản nháp có số liệu mật sau khi in ấn không dùng đến thường bị vứt vào sọt rác hoặc bán phế liệu thay vì phải được hủy bằng máy hủy tài liệu theo đúng quy trình.
3. Một số kỹ năng cần thiết bảo mật thông tin
Để chuyển hóa các quy định của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước thành hành động cụ thể, cán bộ, giảng viên nhà trường cần xây dựng và thực hành thuần thục các kỹ năng an toàn sau đây:
1) Kỹ năng quản lý thiết bị và “Làm việc sạch” trên môi trường số: Cán bộ, giảng viên khi soạn thảo văn bản mật hoặc các bài giảng chuyên đề nhạy cảm (Ví dụ các chuyên đề bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, Kỹ năng xử lý tình huống chính trị – xã hội ở cơ sở, Kỹ năng giải quyết khiếu nại tố cáo, Đấu tranh phòng chống chiến lược diễn biến hòa bình và âm mưu bạo loạn lật đổ của các thế lực thù địch…) tuyệt đối phải sử dụng máy tính không kết nối Internet (máy tính độc lập). Đây là nguyên tắc “bất di bất dịch”. Không lưu trữ tài liệu mật trên các ổ đĩa dùng chung hoặc các dịch vụ lưu trữ đám mây cá nhân (Google Drive, iCloud, OneDrive).
Kiểm soát thiết bị ngoại vi: Mỗi khoa, phòng nên trang bị các thiết bị lưu trữ (USB, ổ cứng di động) chuyên dụng, được dán nhãn quản lý và quét mã độc định kỳ. Tuyệt đối không cắm USB cá nhân (dùng để giải trí, in ấn bên ngoài) vào máy tính nội bộ của trường và ngược lại.
Xác thực và mật khẩu: Thay đổi thói quen đặt mật khẩu dễ đoán (như ngày sinh, số điện thoại). Sử dụng mật khẩu mạnh (bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt) cho các máy tính làm việc và tài khoản quản lý giáo án điện tử.
2) Kỹ năng ứng xử an toàn trên không gian mạng và OTT: Thực hiện nguyên tắc “Ba không” với mạng xã hội: Không gửi dự thảo, báo cáo, kế hoạch có nội dung công việc nội bộ qua Zalo, Facebook, Viber. Không chụp ảnh các văn bản có dấu mật hoặc văn bản đi/đến để trao đổi công việc trên nhóm chat. Không check-in, đăng tải ảnh chụp hội nghị mà trong khung hình có lộ diện các tài liệu đang mở trên bàn đại biểu hoặc nội dung trình chiếu nhạy cảm. Ưu tiên sử dụng hệ thống thư điện tử công vụ của tỉnh hoặc của nhà trường cho các trao đổi hành chính. Tuy nhiên, ngay cả với email công vụ, cũng không được phép đính kèm các tài liệu thuộc danh mục Bí mật nhà nước trừ khi có đường truyền chuyên dụng bảo mật theo quy định.
3) Kỹ năng nghiệp vụ trong giảng dạy và nghiên cứu:
– Kỹ năng “Giải mật” và “Trích dẫn”: Khi đưa các số liệu thực tế của tỉnh vào bài giảng, giảng viên cần kiểm tra xem thông tin đó đã được cơ quan có thẩm quyền công bố chính thức chưa. Nếu thông tin thuộc diện “Mật”, giảng viên phải biết kỹ thuật “khái quát hóa” số liệu hoặc sử dụng các ví dụ tương đương để minh họa mà không làm lộ dữ liệu gốc.
– Quản lý hội trường và trình chiếu: Trước khi bắt đầu bài giảng có nội dung nhạy cảm, giảng viên cần yêu cầu học viên không ghi âm, ghi hình. Sau khi kết thúc buổi dạy, phải thực hiện thao tác xóa lịch sử tệp tin vừa mở (Recent Files) trên máy tính hội trường và rút thiết bị lưu trữ trước khi bàn giao phòng học.
4) Kỹ năng lọc thông tin trước Trí tuệ nhân tạo (AI):
Giảng viên cần nhận thức rằng mọi dữ liệu được đưa vào các công cụ như ChatGPT, Gemini hoặc các phần mềm dịch thuật trực tuyến đều trở thành dữ liệu “công khai” của nhà cung cấp dịch vụ. Do đó, cần tuyệt đối không dùng AI để tóm tắt, sửa lỗi hoặc dịch thuật các văn bản chiến lược, kế hoạch nội bộ của nhà trường và của tỉnh.
4. Giải pháp bảo mật thông tin và chấp hành Luật bảo bảo vệ bí mật Nhà nước
Để công tác bảo mật thông tin và chấp hành Luật bảo vệ bí mật Nhà nước tại Trường Đào tạo cán bộ Nguyễn Văn Cừ đi vào chiều sâu, cần thực hiện một số giải pháp mang tính tổ chức như sau:
Định kỳ tập huấn chuyên sâu: Không dừng lại ở việc đọc văn bản, Nhà trường cần mời các chuyên gia từ Công an tỉnh Quảng Ninh về tập huấn kỹ năng nhận diện mã độc, kỹ năng xử lý tình huống lộ lọt thông tin thực tế cho toàn thể cán bộ, giảng viên. Nhà trường nên tổ chức các đợt rà soát an ninh mạng và tập huấn cập nhật các danh mục bí mật nhà nước mới nhất cho cán bộ, giảng viên theo định kỳ để công tác bảo mật trở thành nền nếp. Việc bảo vệ bí mật nhà nước không cản trở sự chia sẻ tri thức, thay vào đó, nó tạo ra một môi trường học thuật an toàn và bền vững.
Đầu tư hạ tầng kỹ thuật: Ưu tiên trang bị hệ thống máy tính chuyên dụng cho bộ phận Văn thư, Tổ chức cán bộ và các khoa chuyên môn để soạn thảo văn bản mật. Cần có máy hủy tài liệu đặt tại các vị trí thuận tiện để cán bộ thực hiện việc hủy rác thải thông tin đúng quy định.
Xây dựng quy chế nội bộ cụ thể: Cụ thể hóa Luật Bảo vệ bí mật nhà nước thành một “Sổ tay an ninh thông tin” ngắn gọn, dễ hiểu, treo tại các phòng làm việc và hội trường của Nhà trường.
Gắn với tiêu chí thi đua: Đưa việc chấp hành quy định bảo mật vào đánh giá xếp loại Đảng viên, cán bộ hằng năm. Cần có cơ chế khen thưởng kịp thời cho những cá nhân phát hiện và ngăn chặn được các nguy cơ lộ lọt thông tin. Mỗi cán bộ, giảng viên Trường Đào tạo cán bộ Nguyễn Văn Cừ không chỉ là một người truyền đạt kiến thức, mà còn là một chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng và an ninh thông tin. Việc tuân thủ pháp luật về bảo mật sẽ là tấm gương cho các học viên noi theo.
Tóm lại, bảo vệ bí mật nhà nước tại Trường Đào tạo cán bộ Nguyễn Văn Cừ không chỉ là nhiệm vụ của riêng bộ phận Văn thư hay lãnh đạo nhà trường, mà là trách nhiệm tự thân của mỗi cán bộ, giảng viên. Trong môi trường sư phạm chính trị, mỗi trang giáo án, mỗi lời giảng trên bục giảng đều mang sức nặng của niềm tin và sự an toàn hệ thống. Việc làm chủ các kỹ năng bảo mật trong thời đại số chính là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, lòng trung thành và đạo đức cách mạng. Khi mỗi cán bộ, giảng viên là một “lá chắn” vững chắc, chúng ta không chỉ bảo vệ được uy tín của Nhà trường mà còn góp phần quan trọng vào việc giữ vững ổn định chính trị và sự phát triển bền vững của tỉnh Quảng Ninh nói riêng và đất nước nói chung.
Trần Thị Thu Trang, Khoa Nhà nước và Pháp luật






